aiguisé
aiguisé nghĩa là mài, vót cho nhọn.
Nghĩa của aiguisé
Tính từ
- Mài, vót cho nhọn.
Dạng từ của aiguisé
| Số nhiều | aiguisés |
| Giống cái | aiguisée |
| Giống cái số nhiều | aiguisées |
Câu ví dụ với aiguisé
- Ce couteau est mal aiguisé. Cái dao này bị cùn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10968775
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sharpened
Câu hỏi thường gặp
aiguisé nghĩa là gì?
aiguisé (tính từ) nghĩa là mài, vót cho nhọn.
aiguisé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aiguisé (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ɡɥi.ze/.