TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aiguisé

/ɛ.ɡɥi.ze/ giọng máy của trình duyệt

aiguisé nghĩa là mài, vót cho nhọn.

Nghĩa của aiguisé

Tính từ

  1. Mài, vót cho nhọn.

Dạng từ của aiguisé

Số nhiềuaiguisés
Giống cáiaiguisée
Giống cái số nhiềuaiguisées

Câu ví dụ với aiguisé

  • Ce couteau est mal aiguisé. Cái dao này bị cùn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10968775

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sharpened

Câu hỏi thường gặp

aiguisé nghĩa là gì?

aiguisé (tính từ) nghĩa là mài, vót cho nhọn.

aiguisé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aiguisé (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ɡɥi.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.