TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aiguisoir

danh từ giống đực (m)
/ɛ.ɡɥi.zwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

aiguisoir nghĩa là đồ để mài.

Nghĩa của aiguisoir

Danh từ · giống đực

  1. Đồ để mài.

Dạng từ của aiguisoir

Đi với mạo từ: un aiguisoir · l'aiguisoir

Số nhiềuaiguisoirs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aiguisoir

Đồng nghĩa

Họ từ của aiguisoir

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sharpener (tool); pencil sharpener; whetstone

Câu hỏi thường gặp

aiguisoir nghĩa là gì?

aiguisoir (danh từ) nghĩa là đồ để mài.

aiguisoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aiguisoir (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ɡɥi.zwaʁ/.

aiguisoir là giống đực hay giống cái?

aiguisoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.