plomb
/plɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
plomb nghĩa là chì, hòn chì, viên chì.
Nghĩa của plomb
Danh từ · giống đực
- Chì.
- Gisement de plombmỏ chì
- Hòn chì (ở lưới, ở màn, ở dây dò đáy biển...); viên chì (ở đạn súng săn).
- Dấu niêm chì.
- Điện học Cầu chì.
- Ngành in Chữ in; bản chữ xếp.
- Lire sur le plombđọc trên bản chữ xếp
- Que chì (giữ các ô cửa kính ghép màu).
Dạng từ của plomb
Đi với mạo từ: un plomb · le plomb
| Số nhiều | plombs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plomb
Đồng nghĩa
Họ từ của plomb
Cụm từ, thành ngữ với plomb
- à plomb — thẳng góc; đúng lúc, hợp thời
- Le soleil qui darde à plombmặt trời chiếu thẳng góc
- Tomber à plombđến đúng lúc; làm đúng lúc
- avoir du plomb dans l'aile — nguy ngập; lụn bại; ốm
- ça lui mettra du plomb dans la tête — việc ấy sẽ khiến nó thận trọng hơn
- C'est un plomb sur I'estomacmón ăn khó tiêu
- fil à plomb — dây dọi
- fin comme une dague de plomb — xem dague
- nager comme un chien de plomb — không biết bơi
- n'avoir pas de plomb dans la tête — nhẹ dạ; ngờ nghệch
- Se sentir des jambes en plombcảm thấy chân nặng trình trịch
- sommeil de plomb — xem sommeil
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lead (metal); fuse; sinker (fishing weight)
Câu hỏi thường gặp
plomb nghĩa là gì?
plomb (danh từ) nghĩa là chì, hòn chì, viên chì.
plomb phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plomb (giọng Pháp chuẩn): /plɔ̃/.
plomb là giống đực hay giống cái?
plomb là danh từ giống đực (dùng với un, le).