dague
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/daɡ/ giọng máy của trình duyệt
dague nghĩa là gươm ngắn, đoản kiếm, gạc bói.
Nghĩa của dague
Danh từ · giống cái
- Gươm ngắn, đoản kiếm.
- Gạc bói (của hươu nai).
- Nanh (lợn rừng).
- Sử học Roi thừng.
- fin comme une dague de plomb(mỉa mai) ngốc muốn làm khôn
Dạng từ của dague
Đi với mạo từ: une dague · la dague
| Số nhiều | dagues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dague
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dagger (of the Middle Ages); tusk (of wild boar), spike (of deer)
Câu hỏi thường gặp
dague nghĩa là gì?
dague (danh từ) nghĩa là gươm ngắn, đoản kiếm, gạc bói.
dague phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dague (giọng Pháp chuẩn): /daɡ/.
dague là giống đực hay giống cái?
dague là danh từ giống cái (dùng với une, la).