TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dague

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/daɡ/ giọng máy của trình duyệt

dague nghĩa là gươm ngắn, đoản kiếm, gạc bói.

Nghĩa của dague

Danh từ · giống cái

  1. Gươm ngắn, đoản kiếm.
  2. Gạc bói (của hươu nai).
  3. Nanh (lợn rừng).
  4. Sử học Roi thừng.
    • fin comme une dague de plomb(mỉa mai) ngốc muốn làm khôn

Dạng từ của dague

Đi với mạo từ: une dague · la dague

Số nhiềudagues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dague

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dagger (of the Middle Ages); tusk (of wild boar), spike (of deer)

Câu hỏi thường gặp

dague nghĩa là gì?

dague (danh từ) nghĩa là gươm ngắn, đoản kiếm, gạc bói.

dague phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dague (giọng Pháp chuẩn): /daɡ/.

dague là giống đực hay giống cái?

dague là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.