TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dadais

danh từ giống đực (m)
/da.dɛ/ giọng máy của trình duyệt

dadais nghĩa là Thanh niền thộn (thường) grand dadais.

Nghĩa của dadais

Danh từ · giống đực

  1. Thanh niền thộn (thường) grand dadais.

Dạng từ của dadais

Đi với mạo từ: un dadais · le dadais

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clumsy child, awkward youth ; an oaf

Câu hỏi thường gặp

dadais nghĩa là gì?

dadais (danh từ) nghĩa là Thanh niền thộn (thường) grand dadais.

dadais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dadais (giọng Pháp chuẩn): /da.dɛ/.

dadais là giống đực hay giống cái?

dadais là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.