TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dada

danh từ giống đực (m)
/da.da/ giọng máy của trình duyệt

dada nghĩa là ngựa, ý vốn thích, đề tài quen thuộc.

Nghĩa của dada

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ nhi đồng Ngựa.
  2. Nghĩa bóng, thân mật Ý vốn thích, đề tài quen thuộc.
    • C'est son dadađó là đề tài quen thuộc của anh ta
  3. Văn học Nghệ thuật chủ nghĩa đađa.

Dạng từ của dada

Đi với mạo từ: un dada · le dada

Số nhiềudadas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dada

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horse; hobby horse

Câu hỏi thường gặp

dada nghĩa là gì?

dada (danh từ) nghĩa là ngựa, ý vốn thích, đề tài quen thuộc.

dada phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dada (giọng Pháp chuẩn): /da.da/.

dada là giống đực hay giống cái?

dada là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.