dada
danh từ giống đực (m)
/da.da/ giọng máy của trình duyệt
dada nghĩa là ngựa, ý vốn thích, đề tài quen thuộc.
Nghĩa của dada
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ nhi đồng Ngựa.
- Nghĩa bóng, thân mật Ý vốn thích, đề tài quen thuộc.
- C'est son dadađó là đề tài quen thuộc của anh ta
- Văn học Nghệ thuật chủ nghĩa đađa.
Dạng từ của dada
Đi với mạo từ: un dada · le dada
| Số nhiều | dadas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dada
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ horse; hobby horse
Câu hỏi thường gặp
dada nghĩa là gì?
dada (danh từ) nghĩa là ngựa, ý vốn thích, đề tài quen thuộc.
dada phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dada (giọng Pháp chuẩn): /da.da/.
dada là giống đực hay giống cái?
dada là danh từ giống đực (dùng với un, le).