TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dactylologie

danh từ giống cái (f)
/dak.ti.lɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

dactylologie nghĩa là ngôn ngữ ngón tay.

Nghĩa của dactylologie

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Ngôn ngữ ngón tay.

Dạng từ của dactylologie

Đi với mạo từ: une dactylologie · la dactylologie

Số nhiềudactylologies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dactylologie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dactylology; sign language

Câu hỏi thường gặp

dactylologie nghĩa là gì?

dactylologie (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ ngón tay.

dactylologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dactylologie (giọng Pháp chuẩn): /dak.ti.lɔ.lɔ.ʒi/.

dactylologie là giống đực hay giống cái?

dactylologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.