TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dactylographique

/dak.ti.lɔ.ɡʁa.fik/ giọng máy của trình duyệt

dactylographique nghĩa là Xem dactylographie.

Nghĩa của dactylographique

Tính từ

  1. xem dactylographie — Thuật đánh máy chữ.
    • Signes dactylographiquesdấu đánh máy chữ

Dạng từ của dactylographique

Số nhiềudactylographiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dactylographique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dactylographic

Câu hỏi thường gặp

dactylographique nghĩa là gì?

dactylographique (tính từ) nghĩa là Xem dactylographie.

dactylographique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dactylographique (giọng Pháp chuẩn): /dak.ti.lɔ.ɡʁa.fik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.