TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dactylographie

danh từ giống cái (f)
/dak.ti.lɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

dactylographie nghĩa là thuật đánh máy chữ.

Nghĩa của dactylographie

Danh từ · giống cái

  1. Thuật đánh máy chữ.

Dạng từ của dactylographie

Đi với mạo từ: une dactylographie · la dactylographie

Số nhiềudactylographies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dactylographie

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với dactylographie

  • Elle pratiquait quotidiennement la dactylographie. Cô ấy luyện tập đánh máy mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #866021

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ typing

Câu hỏi thường gặp

dactylographie nghĩa là gì?

dactylographie (danh từ) nghĩa là thuật đánh máy chữ.

dactylographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dactylographie (giọng Pháp chuẩn): /dak.ti.lɔ.ɡʁa.fi/.

dactylographie là giống đực hay giống cái?

dactylographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.