TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plombagine

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

plombagine nghĩa là Grafit.

Nghĩa của plombagine

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Grafit.

Dạng từ của plombagine

Đi với mạo từ: une plombagine · la plombagine

Số nhiềuplombagines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ graphite

Câu hỏi thường gặp

plombagine nghĩa là gì?

plombagine (danh từ) nghĩa là Grafit.

plombagine là giống đực hay giống cái?

plombagine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.