plombagine
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
plombagine nghĩa là Grafit.
Nghĩa của plombagine
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Grafit.
Dạng từ của plombagine
Đi với mạo từ: une plombagine · la plombagine
| Số nhiều | plombagines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ graphite
Câu hỏi thường gặp
plombagine nghĩa là gì?
plombagine (danh từ) nghĩa là Grafit.
plombagine là giống đực hay giống cái?
plombagine là danh từ giống cái (dùng với une, la).