TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plombe

danh từ giống cái (f)
/plɔ̃b/ giọng máy của trình duyệt

plombe nghĩa là giờ.

Nghĩa của plombe

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ Giờ.
    • It est cinq plombesđã năm giờ

Dạng từ của plombe

Đi với mạo từ: une plombe · la plombe

Số nhiềuplombes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plombe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ full hour; ages, a long time

Câu hỏi thường gặp

plombe nghĩa là gì?

plombe (danh từ) nghĩa là giờ.

plombe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plombe (giọng Pháp chuẩn): /plɔ̃b/.

plombe là giống đực hay giống cái?

plombe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.