plombe
danh từ giống cái (f)
/plɔ̃b/ giọng máy của trình duyệt
plombe nghĩa là giờ.
Nghĩa của plombe
Danh từ · giống cái
- Tiếng lóng, biệt ngữ Giờ.
- It est cinq plombesđã năm giờ
Dạng từ của plombe
Đi với mạo từ: une plombe · la plombe
| Số nhiều | plombes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plombe
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ full hour; ages, a long time
Câu hỏi thường gặp
plombe nghĩa là gì?
plombe (danh từ) nghĩa là giờ.
plombe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plombe (giọng Pháp chuẩn): /plɔ̃b/.
plombe là giống đực hay giống cái?
plombe là danh từ giống cái (dùng với une, la).