TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plombage

danh từ giống đực (m)
/plɔ̃.baʒ/ giọng máy của trình duyệt

plombage nghĩa là sự buộc chì, sự cạp chì, sự niêm chì.

Nghĩa của plombage

Danh từ · giống đực

  1. Sự buộc chì (vào lưới); sự cạp chì (một cái gậy...).
  2. Sự niêm chì.
  3. Sự hàn (răng).
  4. Sự nén đất.

Dạng từ của plombage

Đi với mạo từ: un plombage · le plombage

Số nhiềuplombages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weighting (with lead); filling, stopping; filling

Câu hỏi thường gặp

plombage nghĩa là gì?

plombage (danh từ) nghĩa là sự buộc chì, sự cạp chì, sự niêm chì.

plombage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plombage (giọng Pháp chuẩn): /plɔ̃.baʒ/.

plombage là giống đực hay giống cái?

plombage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.