plombage
danh từ giống đực (m)
/plɔ̃.baʒ/ giọng máy của trình duyệt
plombage nghĩa là sự buộc chì, sự cạp chì, sự niêm chì.
Nghĩa của plombage
Danh từ · giống đực
- Sự buộc chì (vào lưới); sự cạp chì (một cái gậy...).
- Sự niêm chì.
- Sự hàn (răng).
- Sự nén đất.
Dạng từ của plombage
Đi với mạo từ: un plombage · le plombage
| Số nhiều | plombages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weighting (with lead); filling, stopping; filling
Câu hỏi thường gặp
plombage nghĩa là gì?
plombage (danh từ) nghĩa là sự buộc chì, sự cạp chì, sự niêm chì.
plombage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plombage (giọng Pháp chuẩn): /plɔ̃.baʒ/.
plombage là giống đực hay giống cái?
plombage là danh từ giống đực (dùng với un, le).