TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fusible

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fy.zibl/ giọng máy của trình duyệt

fusible nghĩa là có thể nóng chảy, dây cầu chì.

Nghĩa của fusible

Tính từ

  1. Có thể nóng chảy.
    • L'étain est un des métaux les plus fusiblesthiếc là một trong các kim loại dễ nóng chảy nhất

Danh từ · giống đực

  1. Điện ảnh Dây cầu chì.

Dạng từ của fusible

Số nhiềufusibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fusible

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fusible, meltable
  • Danh từ fuse (electrical component)

Câu hỏi thường gặp

fusible nghĩa là gì?

fusible (tính từ, danh từ) nghĩa là có thể nóng chảy, dây cầu chì.

fusible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fusible (giọng Pháp chuẩn): /fy.zibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.