TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fusiforme

/fy.zi.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

fusiforme nghĩa là có hình thoi.

Nghĩa của fusiforme

Tính từ

  1. Có hình thoi.

Dạng từ của fusiforme

Số nhiềufusiformes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fusiform

Câu hỏi thường gặp

fusiforme nghĩa là gì?

fusiforme (tính từ) nghĩa là có hình thoi.

fusiforme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fusiforme (giọng Pháp chuẩn): /fy.zi.fɔʁm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.