fusil
/fy.zi/ giọng máy của trình duyệt
fusil nghĩa là súng, súng trường, người bắn súng, tay súng.
Nghĩa của fusil
Danh từ · giống đực
- Súng, súng trường.
- Người bắn súng, tay súng.
- Sắt liếc dao; đá liếc liềm.
- Thông tục Dạ dày.
- Từ cũ; nghĩa cũ Đá bật lửa (ở súng).
Dạng từ của fusil
Đi với mạo từ: un fusil · le fusil
| Số nhiều | fusils |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fusil
Đồng nghĩa
Họ từ của fusil
Cụm từ, thành ngữ với fusil
- changer son fusil d'épaule — (nghĩa bóng) thay đổi ý kiến; thay đổi chính kiến; đổi nghề
- coup de fusil — bản tính tiền ăn quá đắt (trong cửa hàng ăn)
- en coup de fusil — dài và hẹp
- Logement en coup de fusilchỗ ở dài và hẹp
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rifle, gun; steel to strike sparks from a flint (pierre à fusil)
Câu hỏi thường gặp
fusil nghĩa là gì?
fusil (danh từ) nghĩa là súng, súng trường, người bắn súng, tay súng.
fusil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fusil (giọng Pháp chuẩn): /fy.zi/.
fusil là giống đực hay giống cái?
fusil là danh từ giống đực (dùng với un, le).