TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fusil-mitrailleur

danh từ giống đực (m)
/fy.zi.mi.tʁa.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

fusil-mitrailleur nghĩa là súng trung liên.

Nghĩa của fusil-mitrailleur

Danh từ · giống đực

  1. Súng trung liên.

Dạng từ của fusil-mitrailleur

Đi với mạo từ: un fusil-mitrailleur · le fusil-mitrailleur

Số nhiềufusils-mitrailleurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fusil-mitrailleur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ light machine gun, LMG

Câu hỏi thường gặp

fusil-mitrailleur nghĩa là gì?

fusil-mitrailleur (danh từ) nghĩa là súng trung liên.

fusil-mitrailleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fusil-mitrailleur (giọng Pháp chuẩn): /fy.zi.mi.tʁa.jœʁ/.

fusil-mitrailleur là giống đực hay giống cái?

fusil-mitrailleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.