TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vi phạm tiếng Pháp là gì?

"vi phạm" trong tiếng Pháp là violer (ngoại động từ), enfreindre (ngoại động từ).

violer Ngoại động từ

/vjɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vi phạm.

  • Il a violé la loi. Anh ấy đã vi phạm pháp luật.
  • Violer les lois vi phạm luật pháp

Xem đầy đủ từ "violer": giống, cách chia, thành ngữ →

enfreindre Ngoại động từ

/ɑ̃.fʁɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vi phạm.

  • Il a enfreint la loi. Anh ấy đã vi phạm pháp luật.
  • Enfreindre la règle vi phạm quy tắc

Xem đầy đủ từ "enfreindre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vi phạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vi phạm tiếng Pháp là gì?

"vi phạm" trong tiếng Pháp là violer (ngoại động từ), enfreindre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.