Vi phạm tiếng Pháp là gì?
"vi phạm" trong tiếng Pháp là violer (ngoại động từ), enfreindre (ngoại động từ).
violer Ngoại động từ
/vjɔ.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vi phạm.
- Il a violé la loi. Anh ấy đã vi phạm pháp luật.
- Violer les lois vi phạm luật pháp
enfreindre Ngoại động từ
/ɑ̃.fʁɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vi phạm.
- Il a enfreint la loi. Anh ấy đã vi phạm pháp luật.
- Enfreindre la règle vi phạm quy tắc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vi phạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- transgresserNgoại động từ · Vi phạm, không tuân thủ
- forfaireNội động từ · Bội, vi phạm
- dérogerNội động từ · Vi phạm (luật, hợp đồng)
- attentatoireTính từ · Xâm phạm, xúc phạm, vi phạm
- forcerNgoại động từ · Làm sai lệch; vi phạm
- désobéirNội động từ · Làm trái, vi phạm
- outragerNgoại động từ · Xúc phạm, vi phạm, phạm
- violationDanh từ · Sự vi phạm
- infractionDanh từ · Sự vi phạm
- outrageDanh từ · Điều xúc phạm, điều vi phạm
- contraventionDanh từ · Sự vi phạm
- entorseDanh từ · Sự vi phạm
- transgressionDanh từ · Sự vi phạm, sự không tuân thủ
- dérogationDanh từ · Sự vi phạm (luật, hợp đồng)
- transgresseurDanh từ · Người vi phạm, người không tuân thủ
- violateurDanh từ · Kẻ vi phạm
Câu hỏi thường gặp
Vi phạm tiếng Pháp là gì?
"vi phạm" trong tiếng Pháp là violer (ngoại động từ), enfreindre (ngoại động từ).