TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transgression

danh từ giống cái (f)
/tʁɑ̃s.ɡʁɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

transgression nghĩa là sự vi phạm, sự không tuân thủ, sự tràn ngập, hiện tượng biển tiến.

Nghĩa của transgression

Danh từ · giống cái

  1. Sự vi phạm, sự không tuân thủ.
    • Transgression de la loisự vi phạm luật pháp
  2. Địa lý, địa chất Sự tràn ngập, hiện tượng biển tiến.
    • transgression marine/transgression de la merhiện tượng biển tiến

Dạng từ của transgression

Đi với mạo từ: une transgression · la transgression

Số nhiềutransgressions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với transgression

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transgression (violation)

Câu hỏi thường gặp

transgression nghĩa là gì?

transgression (danh từ) nghĩa là sự vi phạm, sự không tuân thủ, sự tràn ngập, hiện tượng biển tiến.

transgression phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transgression (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.ɡʁɛ.sjɔ̃/.

transgression là giống đực hay giống cái?

transgression là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.