transgression
transgression nghĩa là sự vi phạm, sự không tuân thủ, sự tràn ngập, hiện tượng biển tiến.
Nghĩa của transgression
Danh từ · giống cái
- Sự vi phạm, sự không tuân thủ.
- Transgression de la loisự vi phạm luật pháp
- Địa lý, địa chất Sự tràn ngập, hiện tượng biển tiến.
- transgression marine/transgression de la merhiện tượng biển tiến
Dạng từ của transgression
Đi với mạo từ: une transgression · la transgression
| Số nhiều | transgressions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với transgression
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transgression (violation)
Câu hỏi thường gặp
transgression nghĩa là gì?
transgression (danh từ) nghĩa là sự vi phạm, sự không tuân thủ, sự tràn ngập, hiện tượng biển tiến.
transgression phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transgression (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.ɡʁɛ.sjɔ̃/.
transgression là giống đực hay giống cái?
transgression là danh từ giống cái (dùng với une, la).