transhumance
transhumance nghĩa là Sự chuyển lên chăn thả ở núi (súc vật trong vụ hè).
Nghĩa của transhumance
Danh từ · giống cái
- Sự chuyển lên chăn thả ở núi (súc vật trong vụ hè).
Dạng từ của transhumance
Đi với mạo từ: une transhumance · la transhumance
| Số nhiều | transhumances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transhumance (seasonal movement of people and grazing animals)
Câu hỏi thường gặp
transhumance nghĩa là gì?
transhumance (danh từ) nghĩa là Sự chuyển lên chăn thả ở núi (súc vật trong vụ hè).
transhumance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transhumance (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.zy.mɑ̃s/.
transhumance là giống đực hay giống cái?
transhumance là danh từ giống cái (dùng với une, la).