TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transhumance

danh từ giống cái (f)
/tʁɑ̃.zy.mɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

transhumance nghĩa là Sự chuyển lên chăn thả ở núi (súc vật trong vụ hè).

Nghĩa của transhumance

Danh từ · giống cái

  1. Sự chuyển lên chăn thả ở núi (súc vật trong vụ hè).

Dạng từ của transhumance

Đi với mạo từ: une transhumance · la transhumance

Số nhiềutranshumances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transhumance (seasonal movement of people and grazing animals)

Câu hỏi thường gặp

transhumance nghĩa là gì?

transhumance (danh từ) nghĩa là Sự chuyển lên chăn thả ở núi (súc vật trong vụ hè).

transhumance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transhumance (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.zy.mɑ̃s/.

transhumance là giống đực hay giống cái?

transhumance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.