TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transgresseur

danh từ giống đực (m)
/tʁɑ̃s.ɡʁɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

transgresseur nghĩa là người vi phạm, người không tuân thủ.

Nghĩa của transgresseur

Danh từ · giống đực

  1. Người vi phạm, người không tuân thủ.
    • Transgresseur de la loingười vi phạm luật pháp

Dạng từ của transgresseur

Đi với mạo từ: un transgresseur · le transgresseur

Số nhiềutransgresseurs
Giống cáitransgresseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transgressor

Câu hỏi thường gặp

transgresseur nghĩa là gì?

transgresseur (danh từ) nghĩa là người vi phạm, người không tuân thủ.

transgresseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transgresseur (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.ɡʁɛ.sœʁ/.

transgresseur là giống đực hay giống cái?

transgresseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.