transgresseur
transgresseur nghĩa là người vi phạm, người không tuân thủ.
Nghĩa của transgresseur
Danh từ · giống đực
- Người vi phạm, người không tuân thủ.
- Transgresseur de la loingười vi phạm luật pháp
Dạng từ của transgresseur
Đi với mạo từ: un transgresseur · le transgresseur
| Số nhiều | transgresseurs |
| Giống cái | transgresseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transgressor
Câu hỏi thường gặp
transgresseur nghĩa là gì?
transgresseur (danh từ) nghĩa là người vi phạm, người không tuân thủ.
transgresseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transgresseur (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.ɡʁɛ.sœʁ/.
transgresseur là giống đực hay giống cái?
transgresseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).