TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infraction

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.fʁak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

infraction nghĩa là sự vi phạm.

Nghĩa của infraction

Danh từ · giống cái

  1. Sự vi phạm.
    • Infraction à la disciplinesự vi phạm kỷ luật

Dạng từ của infraction

Đi với mạo từ: une infraction · l'infraction

Số nhiềuinfractions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infraction

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ offense (US), departure; infringement, infraction

Câu hỏi thường gặp

infraction nghĩa là gì?

infraction (danh từ) nghĩa là sự vi phạm.

infraction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infraction (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fʁak.sjɔ̃/.

infraction là giống đực hay giống cái?

infraction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.