entorse
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.tɔʁs/ giọng máy của trình duyệt
entorse nghĩa là sự bong gân, sự vi phạm.
Nghĩa của entorse
Danh từ · giống cái
- Y học Sự bong gân.
- Nghĩa bóng Sự vi phạm.
- Une entorse à la loimột sự vi phạm pháp luật
Dạng từ của entorse
Đi với mạo từ: une entorse · l'entorse
| Số nhiều | entorses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entorse
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sprain; exception, violation (to a rule)
Câu hỏi thường gặp
entorse nghĩa là gì?
entorse (danh từ) nghĩa là sự bong gân, sự vi phạm.
entorse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entorse (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tɔʁs/.
entorse là giống đực hay giống cái?
entorse là danh từ giống cái (dùng với une, la).