TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entorse

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.tɔʁs/ giọng máy của trình duyệt

entorse nghĩa là sự bong gân, sự vi phạm.

Nghĩa của entorse

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự bong gân.
  2. Nghĩa bóng Sự vi phạm.
    • Une entorse à la loimột sự vi phạm pháp luật

Dạng từ của entorse

Đi với mạo từ: une entorse · l'entorse

Số nhiềuentorses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entorse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sprain; exception, violation (to a rule)

Câu hỏi thường gặp

entorse nghĩa là gì?

entorse (danh từ) nghĩa là sự bong gân, sự vi phạm.

entorse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entorse (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tɔʁs/.

entorse là giống đực hay giống cái?

entorse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.