TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entonnoir

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tɔ.nwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

entonnoir nghĩa là cái phễu, hố mìn, hố bom.

Nghĩa của entonnoir

Danh từ · giống đực

  1. Cái phễu.
  2. Hố mìn, hố bom.

Dạng từ của entonnoir

Đi với mạo từ: un entonnoir · l'entonnoir

Số nhiềuentonnoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ funnel

Câu hỏi thường gặp

entonnoir nghĩa là gì?

entonnoir (danh từ) nghĩa là cái phễu, hố mìn, hố bom.

entonnoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entonnoir (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tɔ.nwaʁ/.

entonnoir là giống đực hay giống cái?

entonnoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.