entonnoir
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tɔ.nwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
entonnoir nghĩa là cái phễu, hố mìn, hố bom.
Nghĩa của entonnoir
Danh từ · giống đực
- Cái phễu.
- Hố mìn, hố bom.
Dạng từ của entonnoir
Đi với mạo từ: un entonnoir · l'entonnoir
| Số nhiều | entonnoirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ funnel
Câu hỏi thường gặp
entonnoir nghĩa là gì?
entonnoir (danh từ) nghĩa là cái phễu, hố mìn, hố bom.
entonnoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entonnoir (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tɔ.nwaʁ/.
entonnoir là giống đực hay giống cái?
entonnoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).