dérogation
danh từ giống cái (f)
/de.ʁɔ.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dérogation nghĩa là sự vi phạm.
Nghĩa của dérogation
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Sự vi phạm (luật, hợp đồng).
Dạng từ của dérogation
Đi với mạo từ: une dérogation · la dérogation
| Số nhiều | dérogations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dérogation
Trái nghĩa
Họ từ của dérogation
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dispensation; derogation, exemption
Câu hỏi thường gặp
dérogation nghĩa là gì?
dérogation (danh từ) nghĩa là sự vi phạm.
dérogation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dérogation (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁɔ.ɡa.sjɔ̃/.
dérogation là giống đực hay giống cái?
dérogation là danh từ giống cái (dùng với une, la).