TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dérogation

danh từ giống cái (f)
/de.ʁɔ.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dérogation nghĩa là sự vi phạm.

Nghĩa của dérogation

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Sự vi phạm (luật, hợp đồng).

Dạng từ của dérogation

Đi với mạo từ: une dérogation · la dérogation

Số nhiềudérogations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dérogation

Trái nghĩa

Họ từ của dérogation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dispensation; derogation, exemption

Câu hỏi thường gặp

dérogation nghĩa là gì?

dérogation (danh từ) nghĩa là sự vi phạm.

dérogation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dérogation (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁɔ.ɡa.sjɔ̃/.

dérogation là giống đực hay giống cái?

dérogation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.