TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déroder

/de.ʁɔ.de/ giọng máy của trình duyệt

déroder nghĩa là hạ cây đánh gốc.

Nghĩa của déroder

Ngoại động từ

  1. Hạ cây đánh gốc (cây chết trong rừng).

Câu hỏi thường gặp

déroder nghĩa là gì?

déroder (ngoại động từ) nghĩa là hạ cây đánh gốc.

déroder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déroder (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁɔ.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.