TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trộn tiếng Pháp là gì?

"trộn" trong tiếng Pháp là mêler (ngoại động từ), allier (ngoại động từ), mélanger (ngoại động từ).

mêler Ngoại động từ

/mɛ.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trộn, trộn lẫn, pha trộn.

  • Mêler de l'eau avec du vin trộn nước với rượu
  • Mêler les cartes trộn bài

Xem đầy đủ từ "mêler": giống, cách chia, thành ngữ →

allier Ngoại động từ

/a.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pha, trộn (để chế hợp kim).

  • Allier l'or avec l'argent pha vàng với bạc

Xem đầy đủ từ "allier": giống, cách chia, thành ngữ →

mélanger Ngoại động từ

/me.lɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trộn lẫn, pha trộn, hỗn hợp.

  • Mélanger des couleurs pha trộn màu

Xem đầy đủ từ "mélanger": giống, cách chia, thành ngữ →

remuer Ngoại động từ

/ʁə.mɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xới khuấy đảo xáo trộn.

  • Remuer la terre đảo đất, xới đất
  • Remuer la pâte khuấy bột

Xem đầy đủ từ "remuer": giống, cách chia, thành ngữ →

touiller Ngoại động từ

/tu.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quấy trộn.

  • Touiller la fécule quấy bột
  • Touller la salade trộn xà lách

Xem đầy đủ từ "touiller": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trộn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trộn tiếng Pháp là gì?

"trộn" trong tiếng Pháp là mêler (ngoại động từ), allier (ngoại động từ), mélanger (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.