TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mêlé

/me.le/ giọng máy của trình duyệt

mêlé nghĩa là trộn, tạp nhạp, ô hợp.

Nghĩa của mêlé

Tính từ

  1. Trộn, trộn; pha trộn; lẫn.
    • Couleurs mêléesmàu trộn
    • Races mêléesnòi pha trộn
    • Plaisir mêlé de soucithú vui lẫn nỗi lo âu
  2. Tạp nhạp, ô hợp.
    • Société mêléexã hội tạp nhạp
  3. Rối.
    • Cheveux mêléstóc rối

Dạng từ của mêlé

Số nhiềumêlés

Câu ví dụ với mêlé

  • Pourquoi t'es-tu mêlé d'une affaire qui ne te regardait pas du tout ? Sao bạn lại xen vào một vấn đề không liên quan gì đến bạn hết vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5067265

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

mêlé nghĩa là gì?

mêlé (tính từ) nghĩa là trộn, tạp nhạp, ô hợp.

mêlé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mêlé (giọng Pháp chuẩn): /me.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.