TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gâchage

danh từ giống đực (m)
/ɡa.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt

gâchage nghĩa là sự trộn, sự lãng phí.

Nghĩa của gâchage

Danh từ · giống đực

  1. Xây dựng Sự trộn (vữa...).
  2. Nghĩa bóng Sự lãng phí.
    • Gâchage de tempssự lãng phí thì giờ

Dạng từ của gâchage

Đi với mạo từ: un gâchage · le gâchage

Câu hỏi thường gặp

gâchage nghĩa là gì?

gâchage (danh từ) nghĩa là sự trộn, sự lãng phí.

gâchage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gâchage (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ʃaʒ/.

gâchage là giống đực hay giống cái?

gâchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.