gâche
danh từ giống cái (f)
/ɡaʃ/ giọng máy của trình duyệt
gâche nghĩa là tấm lỗ mống, cái trộn vữa.
Nghĩa của gâche
Danh từ · giống cái
- Tấm lỗ mống (của bộ khóa cửa).
- Xây dựng Cái trộn vữa.
Dạng từ của gâche
Đi với mạo từ: une gâche · la gâche
| Số nhiều | gâches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oar; trowel
- Danh từ keeper, strike
- Danh từ A type of local brioche flavoured with orange.; A type of flat, rounded local bread
Câu hỏi thường gặp
gâche nghĩa là gì?
gâche (danh từ) nghĩa là tấm lỗ mống, cái trộn vữa.
gâche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gâche (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʃ/.
gâche là giống đực hay giống cái?
gâche là danh từ giống cái (dùng với une, la).