TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gâche

danh từ giống cái (f)
/ɡaʃ/ giọng máy của trình duyệt

gâche nghĩa là tấm lỗ mống, cái trộn vữa.

Nghĩa của gâche

Danh từ · giống cái

  1. Tấm lỗ mống (của bộ khóa cửa).
  2. Xây dựng Cái trộn vữa.

Dạng từ của gâche

Đi với mạo từ: une gâche · la gâche

Số nhiềugâches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oar; trowel
  • Danh từ keeper, strike
  • Danh từ A type of local brioche flavoured with orange.; A type of flat, rounded local bread

Câu hỏi thường gặp

gâche nghĩa là gì?

gâche (danh từ) nghĩa là tấm lỗ mống, cái trộn vữa.

gâche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gâche (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʃ/.

gâche là giống đực hay giống cái?

gâche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.