gyroscopique
/ʒi.ʁos.kɔ.pik/ giọng máy của trình duyệt
gyroscopique nghĩa là hồi chuyển, con quay.
Nghĩa của gyroscopique
Tính từ
- Hồi chuyển, (theo kiểu) con quay.
- Compas gyroscopiquela bàn con quay
Dạng từ của gyroscopique
| Số nhiều | gyroscopiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ gyroscopic
Câu hỏi thường gặp
gyroscopique nghĩa là gì?
gyroscopique (tính từ) nghĩa là hồi chuyển, con quay.
gyroscopique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gyroscopique (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.ʁos.kɔ.pik/.