TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gyroscopique

/ʒi.ʁos.kɔ.pik/ giọng máy của trình duyệt

gyroscopique nghĩa là hồi chuyển, con quay.

Nghĩa của gyroscopique

Tính từ

  1. Hồi chuyển, (theo kiểu) con quay.
    • Compas gyroscopiquela bàn con quay

Dạng từ của gyroscopique

Số nhiềugyroscopiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gyroscopic

Câu hỏi thường gặp

gyroscopique nghĩa là gì?

gyroscopique (tính từ) nghĩa là hồi chuyển, con quay.

gyroscopique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gyroscopique (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.ʁos.kɔ.pik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.