TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gyropilote

danh từ giống đực (m)
/ʒiʁɔpilɔt/ giọng máy của trình duyệt

gyropilote nghĩa là Bộ lái tự động kiểu con quay.

Nghĩa của gyropilote

Danh từ · giống đực

  1. Hàng không Bộ lái tự động kiểu con quay.

Dạng từ của gyropilote

Đi với mạo từ: un gyropilote · le gyropilote

Câu hỏi thường gặp

gyropilote nghĩa là gì?

gyropilote (danh từ) nghĩa là Bộ lái tự động kiểu con quay.

gyropilote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gyropilote (giọng Pháp chuẩn): /ʒiʁɔpilɔt/.

gyropilote là giống đực hay giống cái?

gyropilote là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.