TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gyromètre

danh từ giống đực (m)
/ʒiʁɔmɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

gyromètre nghĩa là đổi hướng kế.

Nghĩa của gyromètre

Danh từ · giống đực

  1. Hàng không Đổi hướng kế.

Dạng từ của gyromètre

Đi với mạo từ: un gyromètre · le gyromètre

Số nhiềugyromètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gyrometer

Câu hỏi thường gặp

gyromètre nghĩa là gì?

gyromètre (danh từ) nghĩa là đổi hướng kế.

gyromètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gyromètre (giọng Pháp chuẩn): /ʒiʁɔmɛtʁ/.

gyromètre là giống đực hay giống cái?

gyromètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.