TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gyrocompas

danh từ giống đực (m)
/ʒi.ʁɔ.kɔ̃.pa/ giọng máy của trình duyệt

gyrocompas nghĩa là la bàn con quay.

Nghĩa của gyrocompas

Danh từ · giống đực

  1. La bàn con quay.

Dạng từ của gyrocompas

Đi với mạo từ: un gyrocompas · le gyrocompas

Câu hỏi thường gặp

gyrocompas nghĩa là gì?

gyrocompas (danh từ) nghĩa là la bàn con quay.

gyrocompas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gyrocompas (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.ʁɔ.kɔ̃.pa/.

gyrocompas là giống đực hay giống cái?

gyrocompas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.