TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gyrin

danh từ giống đực (m)
/ʒi.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

gyrin nghĩa là bọ quay.

Nghĩa của gyrin

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Bọ quay.

Dạng từ của gyrin

Đi với mạo từ: un gyrin · le gyrin

Câu hỏi thường gặp

gyrin nghĩa là gì?

gyrin (danh từ) nghĩa là bọ quay.

gyrin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gyrin (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.ʁɛ̃/.

gyrin là giống đực hay giống cái?

gyrin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.