TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gypsophile

danh từ giống cái (f)
/ʒip.sɔ.fil/ giọng máy của trình duyệt

gypsophile nghĩa là cây phấn.

Nghĩa của gypsophile

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây phấn.

Dạng từ của gypsophile

Đi với mạo từ: une gypsophile · la gypsophile

Số nhiềugypsophiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gypsophile

Câu hỏi thường gặp

gypsophile nghĩa là gì?

gypsophile (danh từ) nghĩa là cây phấn.

gypsophile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gypsophile (giọng Pháp chuẩn): /ʒip.sɔ.fil/.

gypsophile là giống đực hay giống cái?

gypsophile là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.