TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gypseux

/ʒip.sø/ giọng máy của trình duyệt

gypseux nghĩa là Xem gypse.

Nghĩa của gypseux

Tính từ

  1. xem gypse — Thạch cao.
    • Couche gypseusetầng có thạch cao

Dạng từ của gypseux

Giống cáigypseuse /ʒip.søz/
Giống cái số nhiềugypseuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gypseous

Câu hỏi thường gặp

gypseux nghĩa là gì?

gypseux (tính từ) nghĩa là Xem gypse.

gypseux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gypseux (giọng Pháp chuẩn): /ʒip.sø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.