TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brassage

danh từ giống đực (m)
/bʁa.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

brassage nghĩa là sự nhào, sự trộn.

Nghĩa của brassage

Danh từ · giống đực

  1. Sự nhào, sự trộn.
  2. Sự gây hèm rượu bia.
  3. Hàng hải Sự hướng (sào căng buồm) cho đúng chiều.

Dạng từ của brassage

Đi với mạo từ: un brassage · le brassage

Số nhiềubrassages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brewing of beer; intermingling of different peoples, cultures and ideas

Câu hỏi thường gặp

brassage nghĩa là gì?

brassage (danh từ) nghĩa là sự nhào, sự trộn.

brassage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brassage (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.saʒ/.

brassage là giống đực hay giống cái?

brassage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.