brassard
danh từ giống đực (m)
/bʁa.saʁ/ giọng máy của trình duyệt
brassard nghĩa là băng tay, mảnh che tay.
Nghĩa của brassard
Danh từ · giống đực
- Băng tay.
- Brassard de deuilbăng tang ở tay
- Sử học Mảnh che tay (ở áo giáp).
Dạng từ của brassard
Đi với mạo từ: un brassard · le brassard
| Số nhiều | brassards |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ armguard, brassard; armband; bracer
Câu hỏi thường gặp
brassard nghĩa là gì?
brassard (danh từ) nghĩa là băng tay, mảnh che tay.
brassard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brassard (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.saʁ/.
brassard là giống đực hay giống cái?
brassard là danh từ giống đực (dùng với un, le).