TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brassard

danh từ giống đực (m)
/bʁa.saʁ/ giọng máy của trình duyệt

brassard nghĩa là băng tay, mảnh che tay.

Nghĩa của brassard

Danh từ · giống đực

  1. Băng tay.
    • Brassard de deuilbăng tang ở tay
  2. Sử học Mảnh che tay (ở áo giáp).

Dạng từ của brassard

Đi với mạo từ: un brassard · le brassard

Số nhiềubrassards
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ armguard, brassard; armband; bracer

Câu hỏi thường gặp

brassard nghĩa là gì?

brassard (danh từ) nghĩa là băng tay, mảnh che tay.

brassard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brassard (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.saʁ/.

brassard là giống đực hay giống cái?

brassard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.