TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brasse

danh từ giống cái (f)
/bʁas/ giọng máy của trình duyệt

brasse nghĩa là sải tay, kiểu bơi sải, kiểu bơi brat.

Nghĩa của brasse

Danh từ · giống cái

  1. Sải tay.
  2. Kiểu bơi sải, kiểu bơi brat.
  3. Cái nhào nhựa đường.

Dạng từ của brasse

Đi với mạo từ: une brasse · la brasse

Số nhiềubrasses

Họ từ của brasse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fathom (unit of measure); stroke; breaststroke

Câu hỏi thường gặp

brasse nghĩa là gì?

brasse (danh từ) nghĩa là sải tay, kiểu bơi sải, kiểu bơi brat.

brasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brasse (giọng Pháp chuẩn): /bʁas/.

brasse là giống đực hay giống cái?

brasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.