touillage
danh từ giống đực (m)
/tu.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt
touillage nghĩa là sự trộn, sự quấy.
Nghĩa của touillage
Danh từ · giống đực
- Thân mật Sự trộn, sự quấy.
- Le touillage d'une saucesự quấy nước xốt
Dạng từ của touillage
Đi với mạo từ: un touillage · le touillage
| Số nhiều | touillages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stirring
Câu hỏi thường gặp
touillage nghĩa là gì?
touillage (danh từ) nghĩa là sự trộn, sự quấy.
touillage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của touillage (giọng Pháp chuẩn): /tu.jaʒ/.
touillage là giống đực hay giống cái?
touillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).