TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

touillage

danh từ giống đực (m)
/tu.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

touillage nghĩa là sự trộn, sự quấy.

Nghĩa của touillage

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự trộn, sự quấy.
    • Le touillage d'une saucesự quấy nước xốt

Dạng từ của touillage

Đi với mạo từ: un touillage · le touillage

Số nhiềutouillages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stirring

Câu hỏi thường gặp

touillage nghĩa là gì?

touillage (danh từ) nghĩa là sự trộn, sự quấy.

touillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của touillage (giọng Pháp chuẩn): /tu.jaʒ/.

touillage là giống đực hay giống cái?

touillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.