touffu
/tu.fy/ giọng máy của trình duyệt
touffu nghĩa là rậm rạp, rườm, rườm rà.
Nghĩa của touffu
Tính từ
- Rậm rạp.
- Une haie touffuemột hàng rào rậm rạp
- Nghĩa bóng Rườm, rườm rà.
- Un roman touffumột thiểu thuyết rườm rà
Dạng từ của touffu
| Số nhiều | touffus |
| Giống cái | touffue |
| Giống cái số nhiều | touffues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với touffu
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tufted, clumped; heavy, overly done
Câu hỏi thường gặp
touffu nghĩa là gì?
touffu (tính từ) nghĩa là rậm rạp, rườm, rườm rà.
touffu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của touffu (giọng Pháp chuẩn): /tu.fy/.