TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

touffu

/tu.fy/ giọng máy của trình duyệt

touffu nghĩa là rậm rạp, rườm, rườm rà.

Nghĩa của touffu

Tính từ

  1. Rậm rạp.
    • Une haie touffuemột hàng rào rậm rạp
  2. Nghĩa bóng Rườm, rườm rà.
    • Un roman touffumột thiểu thuyết rườm rà

Dạng từ của touffu

Số nhiềutouffus
Giống cáitouffue
Giống cái số nhiềutouffues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với touffu

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tufted, clumped; heavy, overly done

Câu hỏi thường gặp

touffu nghĩa là gì?

touffu (tính từ) nghĩa là rậm rạp, rườm, rườm rà.

touffu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của touffu (giọng Pháp chuẩn): /tu.fy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.