TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

touffeur

danh từ giống cái (f)
/tu.fœʁ/ giọng máy của trình duyệt

touffeur nghĩa là Không khí nóng ngột ngạt.

Nghĩa của touffeur

Danh từ · giống cái

  1. Không khí nóng ngột ngạt.
    • Une touffeur d'orage pesait sur la villekhông khí nóng ngột ngạt của cơn dông đè nặng lên thành phố

Dạng từ của touffeur

Đi với mạo từ: une touffeur · la touffeur

Số nhiềutouffeurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oppression, sultriness (oppressive, sultry atmosphere)

Câu hỏi thường gặp

touffeur nghĩa là gì?

touffeur (danh từ) nghĩa là Không khí nóng ngột ngạt.

touffeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của touffeur (giọng Pháp chuẩn): /tu.fœʁ/.

touffeur là giống đực hay giống cái?

touffeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.