TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mixtionner

giọng máy của trình duyệt

mixtionner nghĩa là pha trộn, trộn.

Nghĩa của mixtionner

Ngoại động từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Pha trộn, trộn.

Câu hỏi thường gặp

mixtionner nghĩa là gì?

mixtionner (ngoại động từ) nghĩa là pha trộn, trộn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.