Trượt tiếng Pháp là gì?
"trượt" trong tiếng Pháp là glisser (nội động từ), déraper (nội động từ).
glisser Nội động từ
/ɡli.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trượt.
- Jim a glissé sur la route gelée et s'est fait mal. Jim trượt chân trên con đường đóng băng và đã bị đau.
- Glisser sur le parquet bien ciré trượt trên sàn đánh xi kỹ
déraper Nội động từ
/de.ʁa.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trượt (mỏ neo tàu, bánh xe..).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trượt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- manquer
- rater
- chasserNội động từ · Trượt
- draguerNgoại động từ · Trượt, không bám
- patinerNội động từ · Trượt
- riperNội động từ · Trượt
- coulisseDanh từ · Tấm trượt; thanh trượt
- dériveDanh từ · Sự trượt
- dérapageDanh từ · Sự trượt (mỏ neo tàu, bánh xe...)
- glissementDanh từ · Sự trượt; chuyển động trượt
- glissadeDanh từ · Sự trượt; bước trượt chân
- travellingDanh từ · Sự trượt
- curseurDanh từ · Con trượt
- ripageDanh từ · Sự trượt (xe, bánh xe)
Câu hỏi thường gặp
Trượt tiếng Pháp là gì?
"trượt" trong tiếng Pháp là glisser (nội động từ), déraper (nội động từ).