TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trượt tiếng Pháp là gì?

"trượt" trong tiếng Pháp là glisser (nội động từ), déraper (nội động từ).

glisser Nội động từ

/ɡli.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trượt.

  • Jim a glissé sur la route gelée et s'est fait mal. Jim trượt chân trên con đường đóng băng và đã bị đau.
  • Glisser sur le parquet bien ciré trượt trên sàn đánh xi kỹ

Xem đầy đủ từ "glisser": giống, cách chia, thành ngữ →

déraper Nội động từ

/de.ʁa.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trượt (mỏ neo tàu, bánh xe..).

Xem đầy đủ từ "déraper": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trượt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trượt tiếng Pháp là gì?

"trượt" trong tiếng Pháp là glisser (nội động từ), déraper (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.