glissade
danh từ giống cái (f)
/ɡli.sad/ giọng máy của trình duyệt
glissade nghĩa là sự trượt, bước trượt chân.
Nghĩa của glissade
Danh từ · giống cái
- Sự trượt; bước trượt chân.
- Như glissoire.
- Bước lướt (trong khiêu vũ).
- Sự lướt (máy bay).
Dạng từ của glissade
Đi với mạo từ: une glissade · la glissade
| Số nhiều | glissades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slip, slide, skid; sideslip
Câu hỏi thường gặp
glissade nghĩa là gì?
glissade (danh từ) nghĩa là sự trượt, bước trượt chân.
glissade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glissade (giọng Pháp chuẩn): /ɡli.sad/.
glissade là giống đực hay giống cái?
glissade là danh từ giống cái (dùng với une, la).