TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glissage

danh từ giống đực (m)
/glisaʒ/ giọng máy của trình duyệt

glissage nghĩa là sự thả trượt.

Nghĩa của glissage

Danh từ · giống đực

  1. Sự thả trượt (thả cho gỗ trượt xuống theo dốc núi).

Dạng từ của glissage

Đi với mạo từ: un glissage · le glissage

Câu hỏi thường gặp

glissage nghĩa là gì?

glissage (danh từ) nghĩa là sự thả trượt.

glissage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glissage (giọng Pháp chuẩn): /glisaʒ/.

glissage là giống đực hay giống cái?

glissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.