TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glissando

danh từ giống đực (m)
/ɡli.sɑ̃.dɔ/ giọng máy của trình duyệt

glissando nghĩa là vuốt.

Nghĩa của glissando

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Vuốt.

Dạng từ của glissando

Đi với mạo từ: un glissando · le glissando

Số nhiềuglissandos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glissando

Câu hỏi thường gặp

glissando nghĩa là gì?

glissando (danh từ) nghĩa là vuốt.

glissando phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glissando (giọng Pháp chuẩn): /ɡli.sɑ̃.dɔ/.

glissando là giống đực hay giống cái?

glissando là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.