TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glissant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡli.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

glissant nghĩa là trơn, dễ trượt, tuột đi, khó nắm được vững.

Nghĩa của glissant

Tính từ

  1. Trơn, dễ trượt, dễ tuột.
    • Sentier glissantđường trơn
  2. Tuột đi, khó nắm được vững.
    • L'affaire était glissanteviệc khó nắm được vững

Dạng từ của glissant

Số nhiềuglissants
Giống cáiglissante /ɡli.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềuglissantes

Cụm từ, thành ngữ với glissant

  • terrain glissant — việc phiêu lưu; trường hợp tế nhị
  • vecteur glissant — (toán học) vectơ trượt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ slippery (which tends to cause slipping)

Câu hỏi thường gặp

glissant nghĩa là gì?

glissant (tính từ) nghĩa là trơn, dễ trượt, tuột đi, khó nắm được vững.

glissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glissant (giọng Pháp chuẩn): /ɡli.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.