glissant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡli.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
glissant nghĩa là trơn, dễ trượt, tuột đi, khó nắm được vững.
Nghĩa của glissant
Tính từ
- Trơn, dễ trượt, dễ tuột.
- Sentier glissantđường trơn
- Tuột đi, khó nắm được vững.
- L'affaire était glissanteviệc khó nắm được vững
Dạng từ của glissant
| Số nhiều | glissants |
| Giống cái | glissante /ɡli.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | glissantes |
Cụm từ, thành ngữ với glissant
- terrain glissant — việc phiêu lưu; trường hợp tế nhị
- vecteur glissant — (toán học) vectơ trượt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ slippery (which tends to cause slipping)
Câu hỏi thường gặp
glissant nghĩa là gì?
glissant (tính từ) nghĩa là trơn, dễ trượt, tuột đi, khó nắm được vững.
glissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glissant (giọng Pháp chuẩn): /ɡli.sɑ̃/.