TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glissement

danh từ giống đực (m)
/ɡlis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

glissement nghĩa là sự trượt, chuyển động trượt, sự lướt.

Nghĩa của glissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự trượt; chuyển động trượt.
    • Frottement de glissement(cơ khí, cơ học) ma sát trượt
    • Glissement vertical(địa lý; địa chất) trượt đứng
  2. Sự lướt.
    • Le glissement des cygnes à la surface de l'eauthiên nga lướt trên mặt nước
  3. Sự chuyển dần sang, sự ngả về.
    • Glissement à gauche(chính trị) sự ngã về phe tả

Dạng từ của glissement

Đi với mạo từ: un glissement · le glissement

Số nhiềuglissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slip, slide

Câu hỏi thường gặp

glissement nghĩa là gì?

glissement (danh từ) nghĩa là sự trượt, chuyển động trượt, sự lướt.

glissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glissement (giọng Pháp chuẩn): /ɡlis.mɑ̃/.

glissement là giống đực hay giống cái?

glissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.