TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gliome

danh từ giống đực (m)
/ɡli.jom/ giọng máy của trình duyệt

gliome nghĩa là u thần kinh đệm.

Nghĩa của gliome

Danh từ · giống đực

  1. Y học U thần kinh đệm.

Dạng từ của gliome

Đi với mạo từ: un gliome · le gliome

Số nhiềugliomes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (oncology) glioma

Câu hỏi thường gặp

gliome nghĩa là gì?

gliome (danh từ) nghĩa là u thần kinh đệm.

gliome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gliome (giọng Pháp chuẩn): /ɡli.jom/.

gliome là giống đực hay giống cái?

gliome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.