gliome
danh từ giống đực (m)
/ɡli.jom/ giọng máy của trình duyệt
gliome nghĩa là u thần kinh đệm.
Nghĩa của gliome
Danh từ · giống đực
- Y học U thần kinh đệm.
Dạng từ của gliome
Đi với mạo từ: un gliome · le gliome
| Số nhiều | gliomes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (oncology) glioma
Câu hỏi thường gặp
gliome nghĩa là gì?
gliome (danh từ) nghĩa là u thần kinh đệm.
gliome phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gliome (giọng Pháp chuẩn): /ɡli.jom/.
gliome là giống đực hay giống cái?
gliome là danh từ giống đực (dùng với un, le).